government accounting office

government accounting office

A government accounting office auditor reviews a federal budget report.

Định nghĩa

Danh từ: - Văn phòng Kế toán Chính phủ (tại Hoa Kỳ): Đây một cơ quan liên bang độc lập, phi đảng phái, hoạt động như cánh tay điều tra của Quốc hội Hoa Kỳ. Cơ quan này nhiệm vụ làm cho nhánh hành pháp chịu trách nhiệm trước Quốc hội chính phủ chịu trách nhiệm trước công dân Hoa Kỳ. Nói cách khác, "government accounting office" cơ quan kiểm toán, giám sát việc sử dụng ngân sách hoạt động của chính phủ liên bang để đảm bảo tính minh bạch hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng Kế toán Chính phủ đã công bố một báo cáo về hiệu quả chi tiêu liên bang.)
  • (Người dân dựa vào Văn phòng Kế toán Chính phủ để đảm bảo tiền thuế được sử dụng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be investigated by the Government Accounting Office": bị điều tra bởi Văn phòng Kế toán Chính phủ.
    • The program was investigated by the Government Accounting Office for potential waste. (Chương trình đã bị Văn phòng Kế toán Chính phủ điều tra về khả năng lãng phí.)
  • "Government Accounting Office findings": các phát hiện của Văn phòng Kế toán Chính phủ.
    • The Government Accounting Office findings led to policy changes. (Các phát hiện của Văn phòng Kế toán Chính phủ đã dẫn đến thay đổi chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • GAO (viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến của "Government Accounting Office".
    • The GAO report highlighted inefficiencies in the healthcare system. (Báo cáo của GAO đã nêu bật sự kém hiệu quả trong hệ thống y tế.)
  • Government Accountability Office (tên đầy đủ hiện tại từ năm 2004): Văn phòng Giải trình Chính phủ, nhấn mạnh vai trò giải trình hơn chỉ kế toán.
    • The Government Accountability Office is now the official name of this agency. (Văn phòng Giải trình Chính phủ hiện tên chính thức của cơ quan này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan kiểm toán chính phủ: Một thuật ngữ chung chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ.
  • Cơ quan giám sát ngân sách: Nhấn mạnh chức năng giám sát tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "government accounting office". Tuy nhiên, có thể dùng: - Account for: giải trình, chịu trách nhiệm về. - The government must account for every dollar spent. (Chính phủ phải giải trình từng đô la đã chi tiêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Watchdog agency: cơ quan giám sát (thành ngữ chỉ các cơ quan như Government Accounting Office chức năng canh gác, giám sát hoạt động của chính phủ).
    • The Government Accounting Office acts as a watchdog agency for Congress. (Văn phòng Kế toán Chính phủ hoạt động như một cơ quan giám sát cho Quốc hội.)